Phân tích thị trường bất động sản từ 789+ sản phẩm tại 69 dự án nổi bật trên toàn quốc.
| Dự án | Vị trí | Giá | Quy mô | |
|---|---|---|---|---|
| Quận 7, Hồ Chí Minh | 5 - 50 tỷ 47.9 tr/m² | 3.000 căn 20 tầng | Chi tiết → | |
| Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
1.5 - 8 tỷ 182.3 tr/m² |
43.000 căn 30 tầng |
| Chi tiết → |
| Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội | 3 - 6 tỷ 70.2 tr/m² | 45.000 căn 35 tầng | Chi tiết → |
| Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội | 2.5 - 5 tỷ 51.7 tr/m² | 36.000 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh | 12 - 45 tỷ 77.4 tr/m² | 10.000 căn 5 tầng | Chi tiết → |
| Quận Tân Phú, Hồ Chí Minh | 2.5 - 4.5 tỷ 44.7 tr/m² | 9.400 căn 33 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh | 3 - 15 tỷ 74.8 tr/m² | 5.000 căn 5 tầng | Chi tiết → |
| Quận Bình Thạnh, Hồ Chí Minh | 3.5 - 12 tỷ 81.5 tr/m² | 10.000 căn 40 tầng | Chi tiết → |
| Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | 2.5 - 8 tỷ 122.8 tr/m² | 12.000 căn 30 tầng | Chi tiết → |
| Quận 12, TP Hồ Chí Minh | 2 - 3.5 tỷ 43.1 tr/m² | 3.000 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Huyện Bình Chánh, Hồ Chí Minh | 2.5 - 4 tỷ 43.6 tr/m² | 8.500 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh | 4 - 10 tỷ 35.7 tr/m² | 3.000 căn 40 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, Hồ Chí Minh | 3 - 6 tỷ 38.7 tr/m² | 2.800 căn 30 tầng | Chi tiết → |
| Quận Tân Phú, Hồ Chí Minh | 2.5 - 4 tỷ 43.1 tr/m² | 2.000 căn 28 tầng | Chi tiết → |
| Quận Tây Hồ, Hà Nội | 3 - 30 tỷ 142.9 tr/m² | 15.000 căn 30 tầng | Chi tiết → |
| Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh | 3 - 5.5 tỷ 45.8 tr/m² | 1.800 căn 20 tầng | Chi tiết → |
| Quận Bình Thạnh, Hồ Chí Minh | 8 - 50 tỷ 69.9 tr/m² | 1.000 căn 81 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, Hồ Chí Minh | 3.5 - 6 tỷ 42.3 tr/m² | 2.000 căn 15 tầng | Chi tiết → |
| Quận 8, TP Hồ Chí Minh | 2 - 3.5 tỷ 35 tr/m² | 2.600 căn 32 tầng | Chi tiết → |
| Quận 8, Hồ Chí Minh | 1.5 - 2.5 tỷ 46.8 tr/m² | 4.000 căn 30 tầng | Chi tiết → |
| Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội | 3.5 - 6 tỷ 336 tr/m² | 1.500 căn 36 tầng | Chi tiết → |
| Quận Nam Từ Liêm, TP Hà Nội | 3 - 7 tỷ 81.5 tr/m² | 4.500 căn 35 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, TPHCM | 5 - 20 tỷ 21.8 tr/m² | 5.000 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh | 2 - 3.5 tỷ 48.4 tr/m² | 2.500 căn 28 tầng | Chi tiết → |
| Quận 4, Hồ Chí Minh | 3.5 - 7 tỷ 57.2 tr/m² | 1.800 căn 33 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, TP Hồ Chí Minh | 2.5 - 5 tỷ 44.5 tr/m² | 1.500 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Quận 12, TP Hồ Chí Minh | 1.5 - 2.5 tỷ 35.4 tr/m² | 1.800 căn 20 tầng | Chi tiết → |
| Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội | 3.5 - 7 tỷ 185.2 tr/m² | 12.000 căn 35 tầng | Chi tiết → |
| Quận Tân Bình, Hồ Chí Minh | 3.5 - 6 tỷ 59 tr/m² | 1.400 căn 30 tầng | Chi tiết → |
| Quận 4, Hồ Chí Minh | 4 - 7 tỷ 34.8 tr/m² | 1.200 căn 35 tầng | Chi tiết → |
| Quận 1, Hồ Chí Minh | 5 - 20 tỷ 77.6 tr/m² | 4.000 căn 50 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh | 2.5 - 4 tỷ 58 tr/m² | 900 căn 20 tầng | Chi tiết → |
| Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh | 3.5 - 6 tỷ 39.2 tr/m² | 1.500 căn 18 tầng | Chi tiết → |
| Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội | 3.5 - 8 tỷ 161.7 tr/m² | 15.000 căn 40 tầng | Chi tiết → |
| Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh | 2 - 3.5 tỷ 46.9 tr/m² | 2.000 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh | 1.5 - 2.5 tỷ 40.9 tr/m² | 2.000 căn 20 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, Hồ Chí Minh | 2 - 4 tỷ 25.1 tr/m² | 3.000 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Huyện Bình Chánh, Hồ Chí Minh | 1.5 - 2.5 tỷ 29.6 tr/m² | 1.500 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Quận 4, Hồ Chí Minh | 4 - 8 tỷ 38.8 tr/m² | 800 căn 30 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh | 8 - 25 tỷ 48.1 tr/m² | 2.000 căn 5 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh | 3 - 6 tỷ 63.3 tr/m² | 800 căn 30 tầng | Chi tiết → |
| Quận 4, Hồ Chí Minh | 3.5 - 6 tỷ 28.9 tr/m² | 600 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Quận 5, TP Hồ Chí Minh | 3 - 8 tỷ 84.7 tr/m² | 1.600 căn 40 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, Hồ Chí Minh | 4 - 8 tỷ 27 tr/m² | 400 căn 20 tầng | Chi tiết → |
| Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh | 2.5 - 4 tỷ 44.5 tr/m² | 600 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, Hồ Chí Minh | 4 - 7 tỷ 87.8 tr/m² | 300 căn 18 tầng | Chi tiết → |
| Quận 8, TP Hồ Chí Minh | 1.8 - 2.5 tỷ 51.6 tr/m² | 1.000 căn 20 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh | 2.5 - 4 tỷ 33.8 tr/m² | 1.200 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, TPHCM | 3.5 - 6 tỷ 67 tr/m² | 300 căn 18 tầng | Chi tiết → |
| Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh | 3 - 5 tỷ 42.1 tr/m² | 600 căn 20 tầng | Chi tiết → |
| Quận 8, Hồ Chí Minh | 1.8 - 3 tỷ 40.4 tr/m² | 2.500 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh | 4 - 8 tỷ 267k/m² | 1.400 căn 38 tầng | Chi tiết → |
| Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh | 2.5 - 4 tỷ 44 tr/m² | 1.200 căn 20 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh | 5 - 50 tỷ 75.4 tr/m² | 5.000 căn 30 tầng | Chi tiết → |
| Quận 7, TP Hồ Chí Minh | 1.5 - 2.5 tỷ 33.3 tr/m² | 3.000 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh | 2.5 - 4 tỷ 37.5 tr/m² | 3.500 căn 25 tầng | Chi tiết → |
| Quận Hà Đông, Chưa cập nhật | 1 - 5 tỷ 69.6 tr/m² | 50.000 căn 40 tầng | Chi tiết → |
| Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh | 3.5 - 7 tỷ 75.6 tr/m² | 1.200 căn 40 tầng | Chi tiết → |
| Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh | 5 - 15 tỷ 101.9 tr/m² | 1.400 căn 45 tầng | Chi tiết → |
| Chưa cập nhật, Chưa cập nhật | 2.5 - 5 tỷ 32.1 tr/m² | 5.000 căn 32 tầng | Chi tiết → |